TanroDictionary Sổ từ

bruchines

/ˈbruːkɪnz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của bruchinedanh từ

Ví dụ

  1. The lab studied bruchines under a lens.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép