TanroDictionary Sổ từ

bruiting

/bruːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bruit.động từ

Ví dụ

  1. They are bruiting the news around the village.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép