Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của brush.động từ
Ví dụ
-
She is brushing dust off the table.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbrʌʃɪŋ/
She is brushing dust off the table.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép