TanroDictionary Sổ từ

brushing

/ˈbrʌʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của brush.động từ

Ví dụ

  1. She is brushing dust off the table.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép