Nghĩa tiếng Việt
- Sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn.tính từ
Tiếng Nhật
- ぶっきら棒ぶっきらぼうcộc lốc, cụt lủn
- 無骨ぶこつthô lỗ, quê mùa, vụng về, cộc cằn
- 無愛想ぶあいそうkhó gần, lạnh lùng, cộc lốc
- 素っ気ないそっけないlạnh nhạt, cộc lốc
Ví dụ
-
His brusque answer made the room quiet.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép