TanroDictionary Sổ từ

brutalizing

/ˈbrutəˌlaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của brutalize.động từ

Ví dụ

  1. They are brutalizing the workers with hard tasks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép