Nghĩa tiếng Việt
- Thói nghiến răng lúc ngủ.danh từ
Ví dụ
-
Her bruxism made her jaw sore.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbrəkˌsɪzəm/
Her bruxism made her jaw sore.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép