Nghĩa tiếng Việt
- Cử nhân khoa học (Bachelor of Science).X
- Tiêu chuẩn của Anh (British Standard).X
Tiếng Nhật
- 通信衛星つうしんえいせいvệ tinh viễn thông
Ví dụ
-
The old form bs appears in texts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép