TanroDictionary Sổ từ

btu

/ˌbiˌtiˈjuː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đơn vị nhiệt lượng Anh (British thermal units).X

Ví dụ

  1. He used btu in the letter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép