TanroDictionary Sổ từ

bubal

/ˈbʌbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Linh dương sừng móc.danh từ

Ví dụ

  1. A bubal grazed near the dry river.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép