TanroDictionary Sổ từ

bubble chip

/ˈbəbəl ˈtʃɪp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phiến tinh thể bọt, chip bọt.danh từ

Ví dụ

  1. The bubble chip was important at work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép