TanroDictionary Sổ từ

bubbling

/bˈʌblɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bubble.động từ

Ví dụ

  1. The soup was bubbling on the stove.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép