TanroDictionary Sổ từ

bubbly

/ˈbəbəli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có bong bóng, nhiều bọt, nhiều tăm; sủi bọt, sủi tăm.tính từ
  2. Rượu sâm banh.danh từ

Ví dụ

  1. The room felt bubbly after cleaning.

  2. The bubbly appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép