TanroDictionary Sổ từ

bubu

/ˈbuːbuː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng thay thế của bouboudanh từ

Ví dụ

  1. The bubu played a key role.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép