Nghĩa tiếng Việt
- Dạng thay thế của bouboudanh từ
Ví dụ
-
The bubu played a key role.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbuːbuː/
The bubu played a key role.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép