TanroDictionary Sổ từ

buccal

/ˈbəkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc miệng; thuộc má.tính từ

Ví dụ

  1. The medicine caused a buccal dryness.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép