TanroDictionary Sổ từ

buccaneering

/ˌbʌkəˈnɪərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của buccaneer.động từ

Ví dụ

  1. They are buccaneering through the old stories.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép