Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của buccaneer.động từ
Ví dụ
-
They are buccaneering through the old stories.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌbʌkəˈnɪərɪŋ/
They are buccaneering through the old stories.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép