TanroDictionary Sổ từ

buckboard

/ˌbɔrd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xe ngựa bốn bánh.danh từ

Ví dụ

  1. The buckboard bounced along the dirt road.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép