TanroDictionary Sổ từ

bucket piston

/ˈbəkət ˈpɪstən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Pittông chụp (xuống).danh từ

Ví dụ

  1. The bucket piston was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép