TanroDictionary Sổ từ

bucket-shop

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Doanh nghiệp không đăng ký, chủ yếu để bán vé máy bay giá rẻ.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép