TanroDictionary Sổ từ

bucketed

/ˈbʌkɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bucketđộng từ
  2. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bucketđộng từ

Ví dụ

  1. He bucketed the water into the tank.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép