TanroDictionary Sổ từ

bucketing

/bˈʌkɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bucket.động từ

Ví dụ

  1. She was bucketing rainwater from the yard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép