TanroDictionary Sổ từ

bucking coil

/ˈbəkin ˈkɔɪəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuộn dây đối.danh từ

Ví dụ

  1. The bucking coil appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép