TanroDictionary Sổ từ

bucking winding

/ˈbəkin ˈwɪndin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuộn khử từ.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the bucking winding today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép