TanroDictionary Sổ từ

buckish

/ˈbʌkɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vó vẻ ăn diện, có vẻ công tử bột.tính từ

Ví dụ

  1. He looked buckish in his neat coat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép