Nghĩa tiếng Việt
- Vó vẻ ăn diện, có vẻ công tử bột.tính từ
Ví dụ
-
He looked buckish in his neat coat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbʌkɪʃ/
He looked buckish in his neat coat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép