TanroDictionary Sổ từ

buckled

/bˈʌkəld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của buckleđộng từ

Ví dụ

  1. The old belt buckled under the heavy load.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép