TanroDictionary Sổ từ

bucksaw

/ˈbəkˌsɔ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái cưa trong khung hình cong để cưa gỗ.danh từ

Ví dụ

  1. He cut the plank with a sharp bucksaw.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép