TanroDictionary Sổ từ

buckshot

/ˈbʌkʃɒt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đạn chì dùng để bắn thú to.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The hunter found buckshot on the forest floor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép