Nghĩa tiếng Việt
- Răng cửa chìa ra ngoài.danh từ
Ví dụ
-
The child smiled, showing one bucktooth.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbəˌktʃuːθ/
The child smiled, showing one bucktooth.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép