TanroDictionary Sổ từ

bucktooth

/ˈbəˌktʃuːθ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Răng cửa chìa ra ngoài.danh từ

Ví dụ

  1. The child smiled, showing one bucktooth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép