TanroDictionary Sổ từ

buddahood

/ˈbuːdədɔː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Địa vị Đức Phật.danh từ

Ví dụ

  1. He devoted his life to buddahood.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép