Nghĩa tiếng Việt
- Đạo Phật.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
She studies Buddhism in school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbʊdɪzəm/
She studies Buddhism in school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép