TanroDictionary Sổ từ

budged

/bʌdʒd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của budgeđộng từ

Ví dụ

  1. He budged only after we asked twice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép