TanroDictionary Sổ từ

budgeting

/ˈbʌdʒɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của budget.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is budgeting carefully for her trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép