Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của budge.động từ
Ví dụ
-
I kept budging, but the box still would not move.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbʌdʒɪŋ/
I kept budging, but the box still would not move.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép