TanroDictionary Sổ từ

buffed

/bʌft/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của buffđộng từ

Ví dụ

  1. She buffed the floor before the guests arrived.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép