TanroDictionary Sổ từ

buffered channel

/ˈbəfɜːd ˈtʃænəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kênh đệm.danh từ

Ví dụ

  1. The buffered channel was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép