TanroDictionary Sổ từ

buffeted

/bˈʌfɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của buffetđộng từ

Ví dụ

  1. The boat buffeted us in the strong wind.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép