Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của buff.động từ
Ví dụ
-
He is buffing the table until it shines.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbʌfɪŋ/
He is buffing the table until it shines.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép