TanroDictionary Sổ từ

bug fix

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản sửa lỗi, việc sửa lỗi (phần mềm)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. a change that corrects a software defectdanh từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. バグ修正danh từ

Ví dụ

  1. This release contains several bug fixes.

    Bản phát hành này có nhiều bản sửa lỗi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép