TanroDictionary Sổ từ

bugaboo

/ˈbʌɡəbuː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngoáo ộp, ông ba bị.danh từ
  2. Vấn đề băn khoăn, vấn đề lo lắng.danh từ

Ví dụ

  1. Fear became a bugaboo for the whole team.

  2. Money was a bugaboo for them that year.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép