TanroDictionary Sổ từ

buggering

/bˈʌɡərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bugger.động từ

Ví dụ

  1. He was buggering about with the broken radio.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép