Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của buggydanh từ
Ví dụ
-
The buggies waited outside the shop.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bˈʌɡɪz/
The buggies waited outside the shop.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép