Nghĩa tiếng Việt
- Xem buggy: Xe độc mã, xe một ngựadanh từ
Ví dụ
-
The entry bugginess points to buggy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbəɡinəs/
The entry bugginess points to buggy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép