TanroDictionary Sổ từ

bugles

/bjˈuːɡəlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bugleđộng từ

Ví dụ

  1. He bugles every morning at dawn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép