TanroDictionary Sổ từ

bugling

/bˈʌɡlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bugle.động từ

Ví dụ

  1. He is bugling a short tune.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép