TanroDictionary Sổ từ

builded

/bɪldɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ sai chính tả của built.động từ

Ví dụ

  1. She builded a small shelf for books.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép