TanroDictionary Sổ từ

building block

/ˈbɪldin ˈblɑːk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khối hợp nhất, khối căn bản.danh từ

Ví dụ

  1. The building block was important at work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép