TanroDictionary Sổ từ

building societi

/ˈbɪldɪŋsoʊˈsiːtiː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngân hàng phát triển gia cư.danh từ

Ví dụ

  1. The building societi sounded clear.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép