TanroDictionary Sổ từ

bulbiferous

/bʌlˈbɪfərəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có củ, có hành.tính từ

Ví dụ

  1. The bulbiferous plant spreads fast in spring.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép