TanroDictionary Sổ từ

bulged

/bʌldʒd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bulgeđộng từ

Ví dụ

  1. His pocket bulged with small coins.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép