Nghĩa tiếng Việt
- Lồi ra, phồng ra, phình lên.tính từ
Ví dụ
-
The bulgy bag would not close.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bˈʌldʒi/
The bulgy bag would not close.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép