TanroDictionary Sổ từ

bulgy

/bˈʌldʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lồi ra, phồng ra, phình lên.tính từ

Ví dụ

  1. The bulgy bag would not close.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép