TanroDictionary Sổ từ

bulimic

/buˈlɪmɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuồng ăn vô độ; mắc chứng cuồng ăn vô độ.tính từ

Ví dụ

  1. Bulimic thoughts can harm daily life.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép